拼
螳螂捕蝉
HSK1idioms 0 · Lv.1
tánglángbǔchán
bọ ngựa bắt ve
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小心螳螂捕蝉,黄雀在后!
Xiǎoxīn tángláng bǔ chán, huángquè zài hòu!
≈HSK6
Cẩn thận kẻo bọ ngựa bắt ve, chim sẻ rình sau!
Beware of the mantis stalking the cicada, unaware of the oriole behind!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分