拼
血汗工厂
HSK4n 0 · Lv.1
xuèhàngōngchǎng
nhà máy công nghiệp nặng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指剥削严重的工厂
等级
义项 ①n≈HSK4
nhà máy công nghiệp nặng
指剥削严重的工厂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhà máy công nghiệp nặng
nhà máy công nghiệp nặng
指剥削严重的工厂