拼
行个方便
HSK3v 0 · Lv.1
xínggèfāngbiàn
tạo thuận lợi; đi thuận lợi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tạo thuận lợi; đi thuận lợi
等级
义项 ①v≈HSK3
tạo thuận lợi; đi thuận lợi
tạo thuận lợi; đi thuận lợi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分