拼
行为主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngwéizhǔyì
chủ nghĩa hành vi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心理学的一种理论,关注行为的外在表现。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chủ nghĩa hành vi
心理学的一种理论,关注行为的外在表现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nghĩa hành vi
chủ nghĩa hành vi
心理学的一种理论,关注行为的外在表现。