拼
行为数据
HSK5n 0 · Lv.1
xíngwéishùjù
dữ liệu hành vi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与行为相关的数据,通常用于分析。
等级
义项 ①n≈HSK5
dữ liệu hành vi
与行为相关的数据,通常用于分析。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dữ liệu hành vi
dữ liệu hành vi
与行为相关的数据,通常用于分析。