WinHSK

行之有效

HSK4idioms
0 · Lv.1
xíngzhīyǒuxiào

có hiệu lực

effective; effectual 行之有效 的措施 effective measure

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实际有效的措施
义项 idiomsHSK4

có hiệu lực

实际有效的措施

免费例句

针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan