拼
行云流水
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xíngyúnliúshuǐ
mây bay nước chảy (văn chương) lưu loát sinh động; lưu loát sinh động; mây bay nước chảy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻自然不拘执 (多指文章)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mây bay nước chảy (văn chương) lưu loát sinh động; lưu loát sinh động; mây bay nước chảy
比喻自然不拘执 (多指文章)
免费例句
这三句话一气呵成,如行云流水。
Zhè sān jù huà yīqìhēchéng, rú xíngyúnliúshuǐ.
≈HSK6
Ba câu nói này liền mạch, như nước chảy mây trôi.
These three sentences are written in one breath, as natural as floating clouds and flowing water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分