WinHSK

行动不便

HSK5phrase
0 · Lv.1
xíngdòngbiàn

khó đi về

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. difficult to get about
  2. unable to move freely
义项 phraseHSK5

khó đi về

difficult to get about

义项 phraseHSK5

không thể di chuyển tự do

unable to move freely

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan