WinHSK

行动纲领

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíngdònggānglǐng

kế hoạch hành động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. action plan
  2. program of action
义项 nHSK7-9

kế hoạch hành động

action plan

义项 nHSK7-9

chương trình hành động

program of action

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan