拼
行动计划
HSK5n 0 · Lv.1
xíngdòngjìhuà
kế hoạch hành động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 计划行动的方案
等级
义项 ①n≈HSK5
kế hoạch hành động
计划行动的方案
免费例句
他成功遥控了行动计划。
Tā chénggōng yáokòng le xíngdòng jìhuà.
≈HSK4
Anh ấy đã thành công chỉ huy kế hoạch hành động.
He successfully controlled the action plan remotely.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分