WinHSK

行将就木

HSK5idioms
0 · Lv.1
xíngjiāngjiù

gần đất xa trời

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他行将就木。

tā xíng jiāng jiù mù.

HSK6

Ông ấy gần đất xa trời.

He is on his last legs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan