拼
行政公署
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngzhènggōngshǔ
cơ quan hành chính (cơ quan hành chính địa phương trong khu căn cứ thời kỳ trước giải phóng, Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国解放前革命根据地和解放初期部分地区设立的地方政权机关,如苏南行政公署简称行署
- 中国某些省份设置的派出机关
- 省、自治区的派出机关
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cơ quan hành chính (cơ quan hành chính địa phương trong khu căn cứ thời kỳ trước giải phóng, Trung Quốc)
中国解放前革命根据地和解放初期部分地区设立的地方政权机关,如苏南行政公署简称行署
义项 ②n≈HSK7-9
cơ quan đặc phái (của một số tỉnh, Trung Quốc)
中国某些省份设置的派出机关
义项 ③n≈HSK7-9
cơ quan đặc phái (của khu tự trị và tỉnh)
省、自治区的派出机关
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分