拼
行政助理
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngzhèngzhùlǐ
trợ lý hành chính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她是行政助理。
tā shì xíng zhèng zhù lǐ.
≈HSK4
Cô ấy là trợ lý hành chính.
She is an administrative assistant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trợ lý hành chính
她是行政助理。
tā shì xíng zhèng zhù lǐ.
Cô ấy là trợ lý hành chính.
She is an administrative assistant.