WinHSK

行政区域

HSK5n
0 · Lv.1
xíngzhèng

khu vực hành chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 行政管理的区域划分
义项 nHSK5

khu vực hành chính

行政管理的区域划分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan