拼
行政秘书
HSK7-9n 0 · Lv.1
xíngzhèngmìshū
(kinh doanh) thư ký điều hành; Thư ký hành chính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行政秘书是负责管理和协调行政事务的专业人员,通常在公司或机构中担任重要角色。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(kinh doanh) thư ký điều hành; Thư ký hành chính
行政秘书是负责管理和协调行政事务的专业人员,通常在公司或机构中担任重要角色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分