WinHSK

行李寄存

HSK4n
0 · Lv.1
xínglicún

dịch vụ kho hành lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dịch vụ kho hành lý
义项 nHSK4

dịch vụ kho hành lý

dịch vụ kho hành lý

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan