拼
街上食品
HSK4n 0 · Lv.1
jiēshàngshípǐn
thức ăn đường phố; Thực phẩm đường phố; đồ ăn vặt trên phố
漢越
字解构
Phân tích chữ街jiēHSK3phố; đường phố上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên食shíHSK4ăn品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分