WinHSK

街头巷尾

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiētóuxiàngwěi

khắp con phố; mọi con đường; đầu đường cuối ngõ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指大街小巷,形容范围广,指各处的意思。
义项 idiomsHSK7-9

khắp con phố; mọi con đường; đầu đường cuối ngõ

指大街小巷,形容范围广,指各处的意思。

免费例句

没过多久,细心的老板便发现,这个城市的人有一个共同特点——特别爱吃面包,街头巷尾到处是面包店。

HSK5

街头巷尾听不到喧闹声。

jiē tóu xiàng wěi tīng bú dào xuān nào shēng.

HSK6

Khắp con phố không nghe thấy tiếng ồn ào.

There is no noise to be heard in the streets and lanes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan