WinHSK

街心花园

HSK3n
0 · Lv.1
jiēxīnhuāyuán

khu vực nhô lên ở giữa đường, có trồng cây, chia giao thông thành hai luồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装饰有树木、草坪或灌木丛的场所 (如在公园里)
义项 nHSK3

khu vực nhô lên ở giữa đường, có trồng cây, chia giao thông thành hai luồng

装饰有树木、草坪或灌木丛的场所 (如在公园里)

免费例句

午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan