WinHSK

衣冠禽兽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guānqínshòu

quỷ đội lốt người; mặt người dạ thú; miệng nam mô bụng bồ dao găm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿戴着衣帽的禽兽。指品德极坏,行为象禽兽一样卑劣的人。
义项 idiomsHSK7-9

quỷ đội lốt người; mặt người dạ thú; miệng nam mô bụng bồ dao găm

穿戴着衣帽的禽兽。指品德极坏,行为象禽兽一样卑劣的人。

免费例句

他是个衣冠禽兽。

tā shì gè yī guān qín shòu.

HSK6

Anh ta là quỷ đội lốt người.

He is a beast in human clothing.

这个人是衣冠禽兽。

Zhège rén shì yīguānqínshòu.

HSK6

Người này là mặt người dạ thú.

This person is a beast in human clothing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan