拼
衣冠禽兽
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yīguānqínshòu
quỷ đội lốt người; mặt người dạ thú; miệng nam mô bụng bồ dao găm
漢越
字解构
Phân tích chữ衣yīHSK1áo, quần áo冠guān多音HSK5mũ; mão; nón / mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)禽qínHSK7-9chim; chim muông兽shòuHSK7-9thú; con thú
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分