WinHSK

衣服饰边

HSK5n
0 · Lv.1
fushìbiān

Viền dùng cho quần áo Đường viền dùng cho quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Viền dùng cho quần áo Đường viền dùng cho quần áo
义项 nHSK5

Viền dùng cho quần áo Đường viền dùng cho quần áo

Viền dùng cho quần áo Đường viền dùng cho quần áo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan