WinHSK

衣衫褴褛

HSK1n
0 · Lv.1
shānlán

áo quần rách rưới; áo quần tả tơi; áo rách tả tơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一个颇有名望的富商在路边散步时,遇到一个衣衫褴褛的摆地摊卖旧书的年轻人。

HSK5

他是个衣衫褴褛的流浪者。

Tā shì ge yīshān-lánlǚ de liúlàngzhě.

HSK6

Anh ta là một người lang thang mặc áo quần rách rưới.

He is a vagrant in rags.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan