拼
补偿贸易
HSK6n 0 · Lv.1
bǔchángmàoyì
Thương mại bù trừ, thương mại bồi hoàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 补偿贸易(Compensation Trade)又称产品返销,指交易的一方在对方提供信用的基础上,进口设备技术,然后以该设备技术所生产的产品,分期抵付进口设备技术的价款及利息。
等级
义项 ①n≈HSK6
Thương mại bù trừ, thương mại bồi hoàn
补偿贸易(Compensation Trade)又称产品返销,指交易的一方在对方提供信用的基础上,进口设备技术,然后以该设备技术所生产的产品,分期抵付进口设备技术的价款及利息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分