拼
表现自己
HSK4phrase 0 · Lv.1
biǎoxiànzìjǐ
thể hiện bản thân
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他这个人好表现自己。
Tā zhège rén hào biǎoxiàn zìjǐ.
≈HSK4
Anh ấy là người thích thể hiện mình.
He is a person who likes to show off.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分