拼
表白告白
HSK7-9v 0 · Lv.1
biǎobáigàobái
tỏ tình; bày tỏ (tình cảm)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
情人节是表白的好时机。
qíng rén jié shì biǎo bái de hǎo shí jī.
≈HSK4
Ngày lễ tình nhân là thời điểm tốt để tỏ tình.
Valentine's Day is a good time to confess your feelings.
我想找个机会表白心意。
Wǒ xiǎng zhǎo gè jīhuì biǎobái xīnyì.
≈HSK5
Tôi muốn tìm cơ hội để bày tỏ tình cảm của mình.
I want to find an opportunity to confess my feelings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分