WinHSK

表面处理

HSK5n
0 · Lv.1
biǎomiànchǔ

xử lý bề mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. xử lý bề mặt
义项 nHSK5

xử lý bề mặt

xử lý bề mặt

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan