WinHSK

表面张力

HSK5n
0 · Lv.1
biǎomiànzhāng

sức căng bề mặt; sức căng mặt ngoài; lực căng mặt ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 造成液体表面收缩状态的力各种液体的表面张力大小不同
义项 nHSK5

sức căng bề mặt; sức căng mặt ngoài; lực căng mặt ngoài

造成液体表面收缩状态的力各种液体的表面张力大小不同

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan