拼
袅袅娜娜
HSK1idioms 0 · Lv.1
niǎoniǎonuónuó
Liễu yếu đào tơ (Chỉ người con gái trẻ; mảnh dẻ; yếu ớt.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Liễu yếu đào tơ (Chỉ người con gái trẻ; mảnh dẻ; yếu ớt.)
等级
义项 ①idioms≈HSK1
Liễu yếu đào tơ (Chỉ người con gái trẻ; mảnh dẻ; yếu ớt.)
Liễu yếu đào tơ (Chỉ người con gái trẻ; mảnh dẻ; yếu ớt.)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分