拼
袖珍音响
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùzhēnyīnxiǎng
âm thanh nổi bỏ túi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- pocket stereo
- walkman
等级
义项 ①n≈HSK7-9
âm thanh nổi bỏ túi
pocket stereo
义项 ②n≈HSK7-9
người đi bộ
walkman
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分