拼
被动吸烟
HSK6phrase 0 · Lv.1
bèidòngxīyān
hút thuốc thụ động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在他人吸烟时,被动接触到烟雾。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
hút thuốc thụ động
指在他人吸烟时,被动接触到烟雾。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hút thuốc thụ động
hút thuốc thụ động
指在他人吸烟时,被动接触到烟雾。