WinHSK

裹足不前

HSK5idioms
0 · Lv.1
guǒqián

giẫm chân tại chỗ; do dự không tiến lên; chần chừ không bước tới; chùn bước; chùn

hesitate to move forward; drag one's feet/heels

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停步不进 (多只有所顾虑)
  2. bần chùn
义项 idiomsHSK5

giẫm chân tại chỗ; do dự không tiến lên; chần chừ không bước tới; chùn bước; chùn

停步不进 (多只有所顾虑)

义项 idiomsHSK5

bần chùn

bần chùn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan