WinHSK

襟怀坦白

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jīnhuáitǎnbái

lòng dạ ngay thẳng; lòng ngay dạ thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 襟怀:胸怀坦白,开朗,没有隐瞒,形容胸怀坦荡,心中无隐悔之事
义项 idiomsHSK7-9

lòng dạ ngay thẳng; lòng ngay dạ thẳng

襟怀:胸怀坦白,开朗,没有隐瞒,形容胸怀坦荡,心中无隐悔之事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan