拼
西服袋巾
HSK4n 0 · Lv.1
xīfúdàijīn
Khăn gập cài túi áo ngực Khăn vuông dùng cài túi áo complê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Khăn gập cài túi áo ngực Khăn vuông dùng cài túi áo complê
等级
义项 ①n≈HSK4
Khăn gập cài túi áo ngực Khăn vuông dùng cài túi áo complê
Khăn gập cài túi áo ngực Khăn vuông dùng cài túi áo complê
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分