拼
要不就是
HSK5adv 0 · Lv.1
yàobújiùshì
còn không thì là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- còn không thì là
等级
义项 ①adv≈HSK5
còn không thì là
còn không thì là
免费例句
读了那么多年书,没有遇到一个年轻帅气的老师,全是女老师,要不就是年纪大的男老师。
Dú le nàme duō nián shū, méiyǒu yù dào yī gè niánqīng shuàiqì de lǎoshī, quán shì nǚ lǎoshī, yàobù jiù shì niánjì dà de nán lǎoshī.
≈HSK4
Đi học nhiều năm như vậy, chưa từng gặp được một ông thầy đẹp trai nào, toàn là giáo viên nữ, còn không thì là giáo viên nam lớn tuổi.
After studying for so many years, I never met a young and handsome teacher; they were all female teachers, or else older male teachers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分