拼
见马克思
HSK4v 0 · Lv.1
jiànmǎkèsī
chết; đi gặp Mác (chỉ những người theo chủ nghĩa Mác)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死的委婉语 (限于信仰马克思主义的人); “死”的一种幽默说法
等级
义项 ①v≈HSK4
chết; đi gặp Mác (chỉ những người theo chủ nghĩa Mác)
死的委婉语 (限于信仰马克思主义的人); “死”的一种幽默说法
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分