WinHSK

规定动作

HSK4n
0 · Lv.1
guīdìngdòngzuò

động tác quy định (trong thể dục thể thao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些体育项目 (如跳水、体操等) 比赛时,规定运动员必须做的整套或单个的动作
义项 nHSK4

động tác quy định (trong thể dục thể thao)

某些体育项目 (如跳水、体操等) 比赛时,规定运动员必须做的整套或单个的动作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan