拼
规章制度
HSK7-9n 0 · Lv.1
guīzhāngzhìdù
quy chế; chế độ nền nếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家机关、团体、企业事业单位所制定的各项规则章程和制度
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quy chế; chế độ nền nếp
国家机关、团体、企业事业单位所制定的各项规则章程和制度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quy chế; chế độ nền nếp
quy chế; chế độ nền nếp
国家机关、团体、企业事业单位所制定的各项规则章程和制度