拼
规行矩步
HSK6idioms 0 · Lv.1
guīxíngjǔbù
đúng quy củ; đúng khuôn phép; làm theo quy củ
follow the beaten track; stick to the established practice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻举动合乎规矩,毫不苟且
- 比喻墨守成规,不知变通
等级
义项 ①idioms≈HSK6
đúng quy củ; đúng khuôn phép; làm theo quy củ
比喻举动合乎规矩,毫不苟且
义项 ②idioms≈HSK6
theo lề thói cũ (ví với bảo thủ không năng động)
比喻墨守成规,不知变通
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分