拼
视线平行
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìxiànpíngxíng
song song với tầm mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- song song với tầm mắt
等级
义项 ①n≈HSK7-9
song song với tầm mắt
song song với tầm mắt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
song song với tầm mắt
song song với tầm mắt
song song với tầm mắt