拼
视觉器官
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjuéqìguān
thị quan; cơ quan thị giác; bộ phận giúp nhận biết ánh sáng và hình ảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 视觉器官是指能够感知光线和图像的身体部位。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thị quan; cơ quan thị giác; bộ phận giúp nhận biết ánh sáng và hình ảnh
视觉器官是指能够感知光线和图像的身体部位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分