拼
视觉器官
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjuéqìguān
thị quan; cơ quan thị giác; bộ phận giúp nhận biết ánh sáng và hình ảnh
漢越
字解构
Phân tích chữ视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)觉jué多音HSK1cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị官guānHSK6quan; quan chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分