拼
解决争端
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiějuézhēngduān
giải quyết tranh chấp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
谈判双方正在寻求和平解决争端的办法。
Tánpàn shuāngfāng zhèngzài xúnqiú hépíng jiějué zhēngduān de bànfǎ.
≈HSK5
Cả hai bên đang tìm kiếm cách giải quyết tranh chấp bằng hòa bình.
Both sides in the negotiation are seeking a peaceful solution to the dispute.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分