拼
触目伤心
HSK5idioms 0 · Lv.1
chùmùshāngxīn
xúc động đau lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看到令人心痛的景象
等级
义项 ①idioms≈HSK5
xúc động đau lòng
看到令人心痛的景象
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xúc động đau lòng
xúc động đau lòng
看到令人心痛的景象