拼
言不尽意
HSK4idioms 0 · Lv.1
yánbújìnyì
nói không hết ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容言辞未能完全表达意图。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nói không hết ý
形容言辞未能完全表达意图。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nói không hết ý
nói không hết ý
形容言辞未能完全表达意图。