拼
言归正传
HSK6idioms 0 · Lv.1
yánguīzhèngzhuàn
trở lại chuyện chính; trở lại vấn đề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话写文章回到正题 (评话和旧小说中常用的套语)
等级
义项 ①idioms≈HSK6
trở lại chuyện chính; trở lại vấn đề
说话写文章回到正题 (评话和旧小说中常用的套语)
免费例句
让我们言归正传。
Ràng wǒmen yán guī zhèng zhuàn.
≈HSK6
Hãy để chúng ta quay lại chủ đề chính.
Let's get back to the main topic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分