WinHSK

言谈举止

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
yántánzhǐ

lời nói cử chỉ; cách ăn nói và hành động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lời nói cử chỉ; cách ăn nói và hành động
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK7-9

lời nói cử chỉ; cách ăn nói và hành động

lời nói cử chỉ; cách ăn nói và hành động

免费例句

“前三分钟定终身”,找工作时你给面试考官的第一印象,从言谈举止到穿着打扮都将直接影响你被录取的机会有多大。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan