拼
言过其实
HSK3idioms 0 · Lv.1
yánguòqíshí
nói quá sự thật; khuyếch trương; ăn nói đơn sai; phóng đại; cường điệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话过分,不符合实际
等级
义项 ①idioms≈HSK3
nói quá sự thật; khuyếch trương; ăn nói đơn sai; phóng đại; cường điệu
说话过分,不符合实际
免费例句
她说自己多么聪明,未免言过其实。
Tā shuō zìjǐ duōme cōngmíng, wèimiǎn yán guò qí shí.
≈HSK6
Cô ấy nói mình thông minh thế nào, không khỏi nói quá sự thật.
She says how smart she is, which is an exaggeration.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分