拼
警示胶带
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngshìjiāodài
Băng keo note; băng cảnh báo; băng dính cảnh báo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于标示危险区域或提醒人们注意安全的胶带。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Băng keo note; băng cảnh báo; băng dính cảnh báo
用于标示危险区域或提醒人们注意安全的胶带。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分