拼
警示胶带
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐngshìjiāodài
Băng keo note; băng cảnh báo; băng dính cảnh báo
漢越
字解构
Phân tích chữ警jǐngHSK4báo động; khẩn báo示shìHSK4chỉ ra; nêu ra; bày tỏ; tỏ rõ; cho hay; thông báo; bày ra; xuất trình胶jiāoHSK6keo dán带dàiHSK3đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分